phiêu bạt

Học thuật
Thân thiện
phiêu bạt

Một người đàn ông phiêu bạt từ thị trấn này sang thị trấn khác với chiếc ba lô của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sống một cuộc sống lang thang, trôi dạt từ nơi này sang nơi khác, không nơicố định: "phiêu bạt" diễn tả tình trạng sống lưu lạc, không ổn định, thường do hoàn cảnh khó khăn, chiến tranh hoặc để mưu sinh.
    • Trải qua một cuộc sống đầy biến động, thăng trầm: Từ này cũng mang sắc thái chỉ một cuộc đời nhiều gian truân, lênh đênh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau chiến tranh, nhiều người phải phiêu bạt khắp nơi để tìm kế sinh nhai.
    • Ông ấy đã một thời trai trẻ phiêu bạt trên khắp các vùng đất mới.
    • Cuộc đời phiêu bạt khiến anh thấu hiểu giá trị của mái ấm gia đình.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sống cảnh phiêu bạt": sống trong cảnh lưu lạc, không nơi nương tựa.
    • Những đứa trẻ mồ côi phải sống cảnh phiêu bạt từ rất sớm.
  • "Kiếp phiêu bạt": số phận, cuộc đời lênh đênh.
    • Kiếp phiêu bạt của người nghệ sĩ đường phố đầy vất vả.
Biến thể từ gần giống
  • Phiêu lưu (động từ): đi đây đó để tìm hiểu, khám phá, thường mang nghĩa tích cực hơn, chủ động hơn "phiêu bạt".
    • Anh ấy thích phiêu lưu đến những vùng đất xa lạ.
  • Lưu lạc (động từ): sống tha hương, lưu vong, thường do hoàn cảnh bắt buộc. Nghĩa gần với "phiêu bạt".
    • Gia đình ông đã lưu lạc sang nước ngoài nhiều năm.
Từ đồng nghĩa
  • Lang thang: đi đây đó không mục đích rõ ràng, không nơicố định.
  • Lênh đênh: trôi nổi, chìm nổi (thường trên sông nước), dùng ẩn dụ cho cuộc sống bấp bênh.
  • Trôi dạt: bị dòng nước/hoàn cảnh đưa đẩy đến nơi khác.
Từ trái nghĩa
  • Định cư: ổn định chỗ ở, sinh sống lâu dài tại một nơi.
  • An cư: sống yên ổn, ổn định.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Phiêu bạt giang hồ": lang thang khắp chốn, thường gắn với hình ảnh của những người sống ngoài vòng pháp luật hoặc cuộc sống tự do, phóng khoáng.
    • Thuở trẻ, ông từng thời gian phiêu bạt giang hồ.
  • "Cuộc đời phiêu bạt": một đời người sống long đong, lận đận, không ổn định.
    • Cuộc đời phiêu bạt của ông được kể lại qua những trang nhật ký.
phiêu bạt

Một người đàn ông phiêu bạt từ thị trấn này sang thị trấn khác với chiếc ba lô của mình.

  1. Trôi giạt nay đây mai đó: Cuộc đời phiêu bạt.

Proverbs and Idioms